ngỏ ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ, nói ra một ý kiến, mong muốn hoặc ý định của mình một cách trực tiếp hoặc gián tiếp: Hành động cho người khác biết điều mình nghĩ, mình muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã ngỏ ý muốn hợp tác với công ty chúng tôi.
- Cô ấy ngỏ ý khen ngợi tác phẩm của họa sĩ trẻ.
- Tôi chỉ mới ngỏ ý thôi, chưa có quyết định chính thức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngỏ ý" thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với các từ như "nói ra", "bày tỏ". Nó thường dùng trong các tình huống giao tiếp cần sự tế nhị.
- Ông chủ tôi đã khéo léo ngỏ ý về việc tăng cường kỷ luật trong công ty.
- "Ngỏ ý" có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích như "muốn", "đề nghị", "xin phép", "tán thành", "phản đối".
- Họ đã ngỏ ý muốn được tham gia vào dự án từ sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Bày tỏ (động từ): Nói ra, thể hiện ra bên ngoài (tình cảm, ý kiến). "Bày tỏ" có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cảm xúc (bày tỏ tình yêu, lòng biết ơn).
- Thổ lộ (động từ): Nói ra những điều thầm kín, riêng tư (thường là tình cảm). Mang tính chất riêng tư, cá nhân hơn "ngỏ ý".
- Đề đạt (động từ): Trình bày ý kiến, nguyện vọng lên cấp trên hoặc người có thẩm quyền. Mang tính chất công việc, chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Bày tỏ: thể hiện ý kiến.
- Nói ra: nói điều mình nghĩ.
- Phát biểu: nói ý kiến trước đám đông (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: giữ kín, không cho biết.
- Im lặng: không nói gì.
- Bày tỏ ý kiến: Ngỏ ý tán thành.